触须
Phồn thể: 觸鬚
chù xū
Âm Hán Việt: xúc tu
1.xúc tu
2.râu cảm giác
3.ăng-ten
tentacles · feelers · antennae
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 觸鬚
chù xū
Âm Hán Việt: xúc tu
1.xúc tu
2.râu cảm giác
3.ăng-ten
tentacles · feelers · antennae
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác