触目惊心
Phồn thể: 觸目驚心
chù mù jīng xīn
Âm Hán Việt: xúc mục kinh tâm
HSK 7-9
1.nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
2.kinh khủng khi thấy
3.cảnh tượng kinh hoàng
lit. shocks the eye, astonishes the heart (idiom); shocking · horrible to see · a ghastly sight
động từbộ 角
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác