触目伤心
Phồn thể: 觸目傷心
chù mù shāng xīn
Âm Hán Việt: xúc mục thương tâm
1.cảnh tượng đau lòng (thành ngữ)
distressing sight (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác