触摸
Phồn thể: 觸摸
chù mō
Âm Hán Việt: xúc mò
HSK 7-9
1.chạm
to touch
động từđộng từdanh từbộ 角
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 觸摸
chù mō
Âm Hán Việt: xúc mò
1.chạm
to touch
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác