触控屏幕
Phồn thể: 觸控屏幕
chù kòng píng mù
Âm Hán Việt: xúc khống bình màn
1.màn hình cảm ứng
touchscreen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 觸控屏幕
chù kòng píng mù
Âm Hán Việt: xúc khống bình màn
1.màn hình cảm ứng
touchscreen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác