触地得分
Phồn thể: 觸地得分
chù dì dé fēn
Âm Hán Việt: xúc địa đắc phân
1.ghi điểm try (thể thao)
2.ghi bàn touchdown
to score a try (sports) · to score a touchdown
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác