触发引信
Phồn thể: 觸發引信
chù fā yǐn xìn
Âm Hán Việt: xúc phát dẫn tín
1.kíp nổ va chạm
an impact detonator
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 觸發引信
chù fā yǐn xìn
Âm Hán Việt: xúc phát dẫn tín
1.kíp nổ va chạm
an impact detonator
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác