解铃系铃
Phồn thể: 解鈴繫鈴
jiě líng xì líng
Âm Hán Việt: giải linh hệ linh
1.xem 解铃还须系铃人
see 解铃还须系铃人
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 解鈴繫鈴
jiě líng xì líng
Âm Hán Việt: giải linh hệ linh
1.xem 解铃还须系铃人
see 解铃还须系铃人
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác