解释执行
Phồn thể: 解釋執行
jiě shì zhí xíng
Âm Hán Việt: giải thích chấp hành
1.thông dịch (máy tính)
interpreted (computer)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác