解疑释惑
Phồn thể: 解疑釋惑
jiě yí shì huò
Âm Hán Việt: giải nghi thích hoặc
1.(thành ngữ) giải quyết vấn đề
2.giải quyết vấn đề khó khăn
(idiom) to solve a problem · to resolve a difficult issue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác