解甲归田
Phồn thể: 解甲歸田
jiě jiǎ guī tián
Âm Hán Việt: giải giáp quy điền
1.cởi bỏ giáp và về quê làm ruộng
2.trở về cuộc sống thường dân
to remove armor and return to the farm · to return to civilian life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác