解析函数
Phồn thể: 解析函數
jiě xī hán shù
Âm Hán Việt: giải tích hàm số
1.(toán) một hàm phân tích (của biến số phức)
(math.) an analytic function (of a complex variable)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác