解析几何学
Phồn thể: 解析幾何學
jiě xī jǐ hé xué
Âm Hán Việt: giải tích kỷ hà học
1.hình học giải tích
2.hình học tọa độ
analytic geometry · coordinate geometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác