解放运动
Phồn thể: 解放運動
jiě fàng yùn dòng
Âm Hán Việt: giải phóng vận động
1.phong trào giải phóng
liberation movement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác