解剖麻雀
jiě pōu má què
Âm Hán Việt: giải phẫu ma tước
1.mổ sẻ chim sẻ
2.(nghĩa bóng) phân tích trường hợp điển hình làm cơ sở cho việc tổng quát hóa
to dissect a sparrow · (fig.) to examine a typical case as the basis for making a generalization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác