角色扮演游戏
Phồn thể: 角色扮演遊戲
jué sè bàn yǎn yóu xì
Âm Hán Việt: giác sắc ban diễn du hí
1.trò chơi nhập vai (RPG)
role-playing game (RPG)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác