角秒符号
Phồn thể: 角秒符號
jiǎo miǎo fú hào
Âm Hán Việt: giác miểu phù hiệu
1.ký hiệu hai phẩy (″) (toán học, ngôn ngữ học, v.v.)
double prime symbol (″) (math., linguistics etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác