视觉方言
Phồn thể: 視覺方言
shì jué fāng yán
Âm Hán Việt: thị giác phương ngôn
1.(ngôn ngữ học) phương ngữ ký hiệu bằng mắt
(linguistics) eye dialect
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác