视神经乳头
Phồn thể: 視神經乳頭
shì shén jīng rǔ tóu
Âm Hán Việt: thị thần kinh nhũ đầu
1.đĩa thị (nơi dây thần kinh thị giác kết thúc ở võng mạc)
optic disk (terminal of the optic nerve on the retina)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác