视如土芥
Phồn thể: 視如土芥
shì rú tǔ jiè
Âm Hán Việt: thị như thổ giới
1.xem như vô dụng
2.xem không khác gì cỏ dại
to regard as useless · to view as no better than weeds
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác