视听材料
Phồn thể: 視聽材料
shì tīng cái liào
Âm Hán Việt: thị thính tài liệu
1.bằng chứng tài liệu nhìn và nghe
2.lời khai miệng
evidence of material seen and heard · oral testimony
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác