规矩准绳
Phồn thể: 規矩準繩
guī ju zhǔn shéng
Âm Hán Việt: quy củ chuẩn thừng
1.compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
2.chuẩn mực
3.tiêu chí
compasses, set square, spirit level and plumbline (idiom); fig. established standard · norms · criteria
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác