见马克思
Phồn thể: 見馬克思
jiàn Mǎ kè sī
Âm Hán Việt: kiến mã khắc tư
1.chết
2.nghĩa đen: gặp Marx
3.qua đời
to die · lit. to visit Marx · to pass away
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác