见财起意
Phồn thể: 見財起意
jiàn cái qǐ yì
Âm Hán Việt: kiến tài khởi ý
1.thấy của cải nảy sinh ý đồ xấu
seeing riches provokes evil designs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác