见缝就钻
Phồn thể: 見縫就鑽
jiàn fèng jiù zuān
Âm Hán Việt: kiến phúng tựu khoan
1.nghĩa đen: chui vào mọi kẽ hở (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: tận dụng mọi cơ hội
lit. to squeeze into every crack (idiom) · fig. to make the most of every opportunity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác