见票即付
Phồn thể: 見票即付
jiàn piào jí fù
Âm Hán Việt: kiến phiếu tức phó
1.thanh toán ngay khi thấy phiếu
2.thanh toán cho người cầm phiếu
payable at sight · payable to bearer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác