见招拆招
Phồn thể: 見招拆招
jiàn zhāo chāi zhāo
Âm Hán Việt: kiến chiêu sách chiêu
1.gặp chiêu nào, gỡ chiêu đó
2.đầy mưu lược
to counter every move · to be full of tricks
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác