见微知著
Phồn thể: 見微知著
jiàn wēi zhī zhù
Âm Hán Việt: kiến vi tri trứ
1.một manh mối nhỏ tiết lộ xu hướng chung (thành ngữ); khởi đầu nhỏ cho thấy cách mọi thứ phát triển
(idiom) to examine tiny clues to know general trends; to deduce the whole story from small traces
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác