见好就收
Phồn thể: 見好就收
jiàn hǎo jiù shōu
Âm Hán Việt: kiến hảo tựu thu
1.(thành ngữ) dừng lại khi đang thuận lợi; biết khi nào nên dừng
(idiom) to quit while one is ahead; to know when to stop
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác