见多识广
Phồn thể: 見多識廣
jiàn duō shí guǎng
Âm Hán Việt: kiến đa thức quảng
HSK 7-9
1.từng trải và hiểu biết rộng (thành ngữ)
(idiom) experienced and knowledgeable
động từbộ 见
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác