见仁见智
Phồn thể: 見仁見智
jiàn rén jiàn zhì
Âm Hán Việt: kiến nhân kiến trí
HSK 7-9
1.ý kiến bất đồng (thành ngữ)
opinions differ (idiom)
động từbộ 见
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác