西陵峡
Phồn thể: 西陵峽
Xī líng Xiá
Âm Hán Việt: tây lăng hiệp
1.Hẻm núi Tây Lăng trên sông Trường Giang hay Dương Tử, hẻm núi thấp nhất trong Tam Hiệp 三峡
Xiling Gorge on the Changjiang or Yangtze, the lower of the Three Gorges 三峡
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác