西门子公司
Phồn thể: 西門子公司
Xī mén zǐ Gōng sī
Âm Hán Việt: tây môn tử công ti
1.Tập đoàn Siemens AG
Siemens AG
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 西門子公司
Xī mén zǐ Gōng sī
Âm Hán Việt: tây môn tử công ti
1.Tập đoàn Siemens AG
Siemens AG
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác