西里尔字母
Phồn thể: 西里爾字母
Xī lǐ ěr zì mǔ
Âm Hán Việt: tây lý nhĩ tự mẫu
1.chữ cái Cyrillic
2.bảng chữ cái Cyrillic
Cyrillic alphabet · Cyrillic letters
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác