西西弗斯
Xī xī fú sī
Âm Hán Việt: tây tây phất tư
1.Sisyphus
Sisyphus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácXī xī fú sī
Âm Hán Việt: tây tây phất tư
1.Sisyphus
Sisyphus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác