西藏自治区
Phồn thể: 西藏自治區
Xī zàng Zì zhì qū
Âm Hán Việt: tây tạng tự trị khu
1.Khu tự trị Tây Tạng, tiếng Tạng: Bod rang skyong ljongs, viết tắt 藏, thủ phủ Lhasa 拉萨
Tibet Autonomous Region, capital Lhasa 拉萨市 (short name 藏)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác