西萨摩亚
Phồn thể: 西薩摩亞
Xī Sà mó yà
Âm Hán Việt: tây tát ma á
1.Tây Samoa
Western Samoa
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 西薩摩亞
Xī Sà mó yà
Âm Hán Việt: tây tát ma á
1.Tây Samoa
Western Samoa
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác