西科尔斯基
Phồn thể: 西科爾斯基
Xī kē ěr sī jī
Âm Hán Việt: tây khoa nhĩ tư cơ
1.Sikorski (tên)
2.Radosław Sikorski (1950-), chính trị gia bảo thủ Ba Lan, ngoại trưởng Ba Lan từ năm 2007
Sikorski (name) · Radosław Sikorski (1950-), Polish conservative politician, foreign minister of Poland from 2007
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác