西格蒙德
Xī gé mēng dé
Âm Hán Việt: tây cách mông đức
1.Sigmund (tên gọi)
Sigmund (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácXī gé mēng dé
Âm Hán Việt: tây cách mông đức
1.Sigmund (tên gọi)
Sigmund (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác