西方极乐世界
Phồn thể: 西方極樂世界
xī fāng jí lè shì jiè
Âm Hán Việt: tây phương cực lạc thế giới
1.Cực Lạc Tây Phương hoặc Sukhavati (tiếng Phạn)
Western Pure Land of Ultimate Bliss or Sukhavati (Sanskrit)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác