西斯塔尼
Xī sī tǎ ní
Âm Hán Việt: tây tư tháp ni
1.Sistani (tên của một Đại giáo chủ Ayatollah nổi tiếng của Iraq)
Sistani (name of a prominent Iraqi Ayatollah)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác