西属撒哈拉
Phồn thể: 西屬撒哈拉
Xī shǔ Sā hā lā
Âm Hán Việt: tây thuộc tản ha lạp
1.Tây Sahara thuộc Tây Ban Nha (thuộc địa cũ của Tây Ban Nha ở Châu Phi)
Spanish Sahara (former Spanish colony in Africa)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác