西太平洋
xī Tài píng Yáng
Âm Hán Việt: tây thái bình dương
1.tây Thái Bình Dương
the western Pacific Ocean
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxī Tài píng Yáng
Âm Hán Việt: tây thái bình dương
1.tây Thái Bình Dương
the western Pacific Ocean
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác