褪黑激素
tuì hēi jī sù
Âm Hán Việt: thoái hắc kích tố
(biochemistry) melatonin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctuì hēi jī sù
Âm Hán Việt: thoái hắc kích tố
(biochemistry) melatonin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác