裸子植物
luǒ zǐ zhí wù
Âm Hán Việt: loã tử thực vật
1.thực vật hạt trần (cây có hạt nằm trong nón)
gymnosperm (plants with seed contained in a cone)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác