裸体主义
Phồn thể: 裸體主義
luǒ tǐ zhǔ yì
Âm Hán Việt: loã thể chủ nghĩa
1.chủ nghĩa khỏa thân
nudism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 裸體主義
luǒ tǐ zhǔ yì
Âm Hán Việt: loã thể chủ nghĩa
1.chủ nghĩa khỏa thân
nudism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác