裙带关系
Phồn thể: 裙帶關係
qún dài guān xi
Âm Hán Việt: quần đới quan hệ
1.thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác
2.(mở rộng) thiên vị đối với người thân, bạn bè hoặc cộng sự
(idiom) favoritism shown to sb because of the influence of the person's wife or other female relative · (idiom) (by extension) favoritism towards relatives, friends or associates
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác