装配工厂
Phồn thể: 裝配工廠
zhuāng pèi gōng chǎng
Âm Hán Việt: trang phối công xưởng
1.nhà máy lắp ráp
assembly plant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 裝配工廠
zhuāng pèi gōng chǎng
Âm Hán Việt: trang phối công xưởng
1.nhà máy lắp ráp
assembly plant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác