装腔作势
Phồn thể: 裝腔作勢
zhuāng qiāng zuò shì
Âm Hán Việt: trang khoang tác thế
1.làm điệu bộ
2.giả tạo
3.kiểu cách
posturing · pretentious · affected
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác