装聋作哑
Phồn thể: 裝聾作啞
zhuāng lóng zuò yǎ
Âm Hán Việt: trang lung tác á
1.giả câm điếc
to play deaf-mute
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 裝聾作啞
zhuāng lóng zuò yǎ
Âm Hán Việt: trang lung tác á
1.giả câm điếc
to play deaf-mute
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác